Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tranh luận" (1)

tranh luận
Tiếng Anh Động từdebate, argue
Từ vựng của tôi
Ông không dự phần tranh luận của luật sư.
He did not participate in the lawyer's argument.

swap_horiz Từ liên quan "tranh luận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tranh luận" (3)

Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
The debate was harsh.
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
The debate revealed deep differences among the candidates.
Ông không dự phần tranh luận của luật sư.
He did not participate in the lawyer's argument.